gửi lời
Định nghĩa
- Động từ:
- Truyền đạt lời nói, tình cảm, thông tin đến ai đó thông qua người khác hoặc phương tiện trung gian: "gửi lời" là hành động nhắn nhủ, chuyển tải một thông điệp bằng lời nói (như lời cảm ơn, lời chào, lời chia buồn, lời chúc) đến một người ở xa hoặc không thể trực tiếp nói chuyện.
- Bày tỏ ý định hoặc tình cảm qua lời nói: "gửi lời" cũng có thể dùng để chỉ việc gửi kèm theo những lời chúc, lời nhắn trong thư từ, điện thoại hoặc qua người thứ ba.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi muốn gửi lời chúc mừng sinh nhật đến bạn. (Tôi muốn truyền tải lời chúc mừng sinh nhật đến bạn qua một phương tiện nào đó.)
- Anh ấy nhờ tôi gửi lời cảm ơn đến cô. (Anh ấy nhờ tôi chuyển lời cảm ơn của anh ấy đến cô.)
- Xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất đến gia đình. (Tôi xin bày tỏ lời chia buồn đến gia đình người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gửi lời chào": nhắn nhủ lời chào đến ai đó.
- Hãy gửi lời chào của tôi đến bố mẹ bạn nhé. (Hãy chuyển lời chào của tôi đến bố mẹ bạn.)
- "gửi lời xin lỗi": bày tỏ sự hối lỗi qua lời nói được chuyển tải.
- Tôi đã gửi lời xin lỗi đến anh ấy qua email. (Tôi đã bày tỏ sự xin lỗi đến anh ấy thông qua email.)
- "gửi lời yêu thương": truyền tải tình cảm yêu mến.
- Cô ấy gửi lời yêu thương đến con trai qua lá thư. (Cô ấy bày tỏ tình yêu thương đến con trai qua bức thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Gửi (động từ): chuyển một vật, thông tin hoặc lời nói đến nơi khác.
- Tôi gửi quà cho bạn qua bưu điện. (Tôi chuyển quà cho bạn qua đường bưu điện.)
- Nhắn (động từ): nói điều gì đó để người khác chuyển lại.
- Mẹ nhắn con đi chợ mua rau. (Mẹ nói con đi chợ mua rau.)
- Chuyển lời (động từ): truyền đạt lời nói từ người này sang người khác.
- Anh ấy nhờ tôi chuyển lời đến bạn. (Anh ấy nhờ tôi truyền đạt lời nói đến bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Nhắn nhủ: truyền đạt lời nói với sự quan tâm, dặn dò.
- Cô ấy nhắn nhủ tôi hãy chăm sóc sức khỏe. (Cô ấy dặn dò tôi về việc giữ gìn sức khỏe.)
- Bày tỏ: thể hiện tình cảm, suy nghĩ qua lời nói hoặc hành động.
- Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn qua lá thư. (Anh ấy thể hiện lòng biết ơn qua lá thư.)
Thành ngữ liên quan
- Gửi lời đến ai: nhắn nhủ lời nói đến người nào đó.
- Xin gửi lời đến ông bà ở quê. (Tôi nhắn lời đến ông bà đang ở quê.)
- Gửi lời thăm hỏi: truyền đạt lời hỏi thăm sức khỏe, tình hình.
- Tôi gửi lời thăm hỏi đến gia đình bạn. (Tôi nhắn lời hỏi thăm đến gia đình bạn.)